se découvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Cởi bỏ quần áo, nón: Hành động tự cởi bỏ trang phục, đặc biệtáo khoác hoặc , thường cảm thấy nóng.
    • Trở nên hở, không được che chắn: Chỉ trạng thái một phần cơ thể hoặc vật đó không còn được che phủ.
    • Bị lộ ra, được phát hiện: Dùng khi một sự thật, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng, không còn bị giấu kín.
    • Trở nên quang đãng (thời tiết): Dùng để miêu tả bầu trời trở nên trong xanh, ít mây hơn sau một thời gian xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il fait chaud, il se découvre. (Trời nóng quá, anh ấy cởi áo ra.)
    • Attention, ton épaule se découvre. (Cẩn thận, vai của em bị hở ra đấy.)
    • Sa véritable personnalité se découvre avec le temps. (Bản chất thật của anh ta dần lộ ra theo thời gian.)
    • Le ciel se découvre après la pluie. (Bầu trời trở nên quang đãng sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se découvrir des talents": Tự phát hiện ra mìnhtài năng (trong một lĩnh vực nào đó).

    • En peignant, elle s'est découvert un vrai talent. (Khi vẽ tranh, ấy đã tự phát hiện ra mình có một tài năng thực sự.)
  • "Se découvrir une passion": Bỗng nhiên nhận ra hoặc nuôi dưỡng một niềm đam mê.

    • Il s'est découvert une passion pour la cuisine asiatique. (Anh ấy bỗng phát hiện ra niềm đam mê với ẩm thực châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Découvrir (động từ ngoại động): Khám phá, phát hiện ra (một điều đó bên ngoài bản thân).

    • Ils ont découvert une nouvelle espèce. (Họ đã khám phá ra một loài mới.)
  • Découverte (danh từ giống cái): Sự khám phá, phát hiện.

    • La découverte de l'Amérique. (Sự khám phá ra châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se dévêtir: Cởi quần áo ra (trang trọng hơn).
  • Se dévoiler: Tự lộ ra, tự bộc lộ (về tính cách, bí mật).
  • Se montrer: Tự thể hiện, lộ ra.
Các cụm từ liên quan
  • Se découvrir trop: Cởi bỏ quần áo quá mức (khiến bản thân bị lạnh hoặc không phù hợp).
    • Ne te découvre pas trop, il fait frais le soir. (Đừng cởi đồ nhiều quá, trời tối mát lắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Se découvrir d'un fil (ít dùng): Chỉ mặc rất ít quần áo, mỏng manh.
  • Se découvrir le cœur: Mở lòng, bộc lộ tâm tư, tình cảm thật của mình.
    • Devant son ami, il a enfin pu se découvrir le cœur. (Trước mặt bạn mình, cuối cùng anh ấy cũng có thể mở lòng.)
tự động từ
  1. trật , bỏ ra; cởi quần áo.
  2. thế hở.
  3. bị lộ, bị thấy; được tìm thấy.
  4. bộc lộc tâm tư.
  5. quang đãng ra (trời).