se découvrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cởi bỏ quần áo, mũ nón: Hành động tự cởi bỏ trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc mũ, thường vì cảm thấy nóng.
- Trở nên hở, không được che chắn: Chỉ trạng thái một phần cơ thể hoặc vật gì đó không còn được che phủ.
- Bị lộ ra, được phát hiện: Dùng khi một sự thật, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng, không còn bị giấu kín.
- Trở nên quang đãng (thời tiết): Dùng để miêu tả bầu trời trở nên trong xanh, ít mây hơn sau một thời gian xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il fait chaud, il se découvre. (Trời nóng quá, anh ấy cởi áo ra.)
- Attention, ton épaule se découvre. (Cẩn thận, vai của em bị hở ra đấy.)
- Sa véritable personnalité se découvre avec le temps. (Bản chất thật của anh ta dần lộ ra theo thời gian.)
- Le ciel se découvre après la pluie. (Bầu trời trở nên quang đãng sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se découvrir des talents": Tự phát hiện ra mình có tài năng (trong một lĩnh vực nào đó).
- En peignant, elle s'est découvert un vrai talent. (Khi vẽ tranh, cô ấy đã tự phát hiện ra mình có một tài năng thực sự.)
"Se découvrir une passion": Bỗng nhiên nhận ra hoặc nuôi dưỡng một niềm đam mê.
- Il s'est découvert une passion pour la cuisine asiatique. (Anh ấy bỗng phát hiện ra niềm đam mê với ẩm thực châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
Découvrir (động từ ngoại động): Khám phá, phát hiện ra (một điều gì đó bên ngoài bản thân).
- Ils ont découvert une nouvelle espèce. (Họ đã khám phá ra một loài mới.)
Découverte (danh từ giống cái): Sự khám phá, phát hiện.
- La découverte de l'Amérique. (Sự khám phá ra châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Se dévêtir: Cởi quần áo ra (trang trọng hơn).
- Se dévoiler: Tự lộ ra, tự bộc lộ (về tính cách, bí mật).
- Se montrer: Tự thể hiện, lộ ra.
Các cụm từ liên quan
- Se découvrir trop: Cởi bỏ quần áo quá mức (khiến bản thân bị lạnh hoặc không phù hợp).
- Ne te découvre pas trop, il fait frais le soir. (Đừng có cởi đồ nhiều quá, trời tối mát lắm.)
Thành ngữ liên quan
- Se découvrir d'un fil (ít dùng): Chỉ mặc rất ít quần áo, mỏng manh.
- Se découvrir le cœur: Mở lòng, bộc lộ tâm tư, tình cảm thật của mình.
- Devant son ami, il a enfin pu se découvrir le cœur. (Trước mặt bạn mình, cuối cùng anh ấy cũng có thể mở lòng.)
tự động từ
- trật mũ, bỏ mũ ra; cởi quần áo.
- ở thế hở.
- bị lộ, bị thấy; được tìm thấy.
- bộc lộc tâm tư.
- quang đãng ra (trời).